Tin tức

Báo giá đá cầu thang 2026 và cách tính chi phí thực tế

Trương Thị Loan 18 Tháng 7, 2026 19 phút đọc
Báo giá đá cầu thang 2026 và cách tính chi phí thực tế

Báo giá đá cầu thang không chỉ phụ thuộc vào tên loại đá. Tổng chi phí còn thay đổi theo chiều dài bậc, số lượng cổ bậc, diện tích chiếu nghỉ, độ dày đá, kiểu mài cạnh, phương án chống trơn và điều kiện thi công thực tế. Vì vậy, hai công trình cùng sử dụng đá granite nhưng tổng dự toán vẫn có thể chênh lệch đáng kể. Để nhận báo giá sát nhất, chủ nhà cần xác định rõ đơn vị tính, phạm vi công việc và các khoản đã bao gồm trong đơn giá. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo giá đá cầu thang, hiểu cách bóc tách khối lượng và hạn chế chi phí phát sinh trước khi thi công.

Báo giá đá cầu thang mới nhất tại Gia Thái Stone

Trên danh mục sản phẩm của Gia Thái Stone, đá cầu thang được giới thiệu theo hình thức báo giá mét dài, phù hợp với cách đo mặt bậc và cổ bậc tại công trình. Một số mẫu đang được niêm yết công khai như sau:

Mẫu đá cầu thang Giá tham khảo đang hiển thị
Cầu thang mặt đen cổ trắng Từ 600.000 đồng
Đá nâu Anh Quốc Từ 700.000 đồng
Đá cầu thang kim sa trung Từ 850.000 đồng
Granite đỏ Ruby Ấn Độ Từ 900.000 đồng
Granite xanh dưa hấu Từ 950.000 đồng
Đá cầu thang da báo Từ 1.100.000 đồng
Nâu Tây Ban Nha đậm Từ 1.200.000 đồng
Đá cầu thang Blu Dune Từ 1.300.000 đồng
Đá tím sa mạc Từ 1.300.000 đồng
Đá Himalaya cổ trắng Từ 1.400.000 đồng
Đá xà cừ xanh Từ 1.400.000 đồng
Đá đỏ sa mạc Từ 1.400.000 đồng
Đá đen ngân hà Từ 1.600.000 đồng
Đá trắng Hy Lạp Từ 1.600.000 đồng
Đá Sorasius Từ 2.900.000 đồng
Black Taurus, Onyx và một số mẫu cao cấp Liên hệ báo giá

Lưu ý: Bảng trên là mức tham khảo, giá thực tế cần được xác nhận lại theo thời điểm nhập đá, quy cách tấm, kích thước bậc, số lượng, kiểu gia công và địa điểm thi công. Đơn giá niêm yết cũng không nên mặc định là chi phí hoàn thiện toàn bộ cầu thang. Khách hàng cần kiểm tra báo giá đã bao gồm cổ bậc, chiếu nghỉ, len chân tường, vận chuyển, keo dán và nhân công lắp đặt hay chưa.

báo giá đá cầu thang

Đá cầu thang bao nhiêu một mét?

Không có một mức giá chung áp dụng cho mọi công trình. Giá đá cầu thang có thể dao động từ phân khúc granite phổ thông đến những dòng marble nhập khẩu hoặc đá nhân tạo cao cấp có giá trên 12 triệu đồng/m². Riêng đá nhân tạo Vicostone được phân thành nhiều nhóm sản phẩm, có mức tham khảo từ khoảng 2,65 triệu đồng/m² tùy mã đá và nhóm thiết kế.

Sự chênh lệch lớn xuất phát từ các yếu tố:

  • Chủng loại và nguồn gốc đá.
  • Màu sắc, đường vân và độ hiếm của từng lô.
  • Độ dày và kích thước tấm đá.
  • Cách tính theo mét dài, mét vuông hoặc từng bậc.
  • Phạm vi gia công và lắp đặt.
  • Hình dạng cầu thang và điều kiện vận chuyển.

Do đó, khi so sánh hai báo giá, khách hàng không nên chỉ nhìn vào con số cuối cùng. Điều quan trọng là kiểm tra hai đơn vị có đang tính cùng một quy cách và cùng phạm vi công việc hay không.

Phân biệt giá theo mét dài, mét vuông và từng bậc

Đây là nội dung dễ gây nhầm lẫn nhất khi tìm hiểu báo giá đá ốp cầu thang.

Báo giá theo mét dài

Mét dài thường được sử dụng để tính các chi tiết có chiều rộng tương đối ổn định như:

  • Mặt bậc cầu thang.
  • Cổ bậc.
  • Mũi bậc.
  • Len chân tường.
  • Phần đá bo quanh mép bậc.

Gia Thái Stone hiện có danh mục đá cầu thang theo mét dài mặt bậc và cổ bậc. Giá sẽ tiếp tục được điều chỉnh theo độ rộng bậc, độ dày đá và yêu cầu gia công cạnh.

Báo giá theo mét vuông

Cách tính theo mét vuông thường áp dụng khi bóc tách tổng diện tích đá cần sử dụng.

Tổng diện tích đá cầu thang = diện tích mặt bậc + diện tích cổ bậc + diện tích chiếu nghỉ.

Phương pháp này giúp chủ đầu tư kiểm soát tổng lượng vật liệu nhưng cần cộng thêm phần hao hụt do cắt đá, ghép vân và xử lý các bậc chéo.

Báo giá theo từng bậc

Một số đơn vị đưa ra mức giá hoàn thiện cho từng bậc. Cách này dễ hình dung nhưng phải làm rõ:

  • Giá đã gồm mặt bậc và cổ bậc chưa?
  • Có bao gồm mài cạnh hay khe chống trơn không?
  • Bậc thẳng và bậc chéo có cùng giá không?
  • Chiếu nghỉ được tính riêng hay đã nằm trong đơn giá?
  • Có bao gồm len chân tường và vận chuyển không?

Không nên so sánh giá theo bậc với giá theo mét vuông khi chưa quy đổi về cùng phạm vi công việc.

Cách tự tính khối lượng đá cầu thang

Chủ nhà có thể dự toán sơ bộ bằng cách đo riêng từng phần của cầu thang.

Cách tính diện tích mặt bậc

Diện tích mặt bậc = chiều rộng mặt bậc × chiều dài bậc × số lượng bậc

Ví dụ cầu thang có 21 mặt bậc, mỗi bậc rộng 0,28 m và dài 1 m: 0,28 × 1 × 21 = 5,88 m²

Cách tính diện tích cổ bậc

Diện tích cổ bậc = chiều cao cổ bậc × chiều dài bậc × số lượng cổ bậc

Ví dụ mỗi cổ bậc cao 0,16 m, dài 1 m và có 21 cổ bậc: 0,16 × 1 × 21 = 3,36 m²

Cách tính diện tích chiếu nghỉ

Diện tích chiếu nghỉ = chiều dài × chiều rộng × số lượng chiếu nghỉ

Ví dụ có một chiếu nghỉ kích thước 1 m × 1 m: 1 × 1 = 1 m²

Tổng khối lượng tham khảo

Với ví dụ trên: 5,88 + 3,36 + 1 = 10,24 m²

Con số này chưa bao gồm:

  • Đá len chân tường.
  • Mũi bậc nhô ra.
  • Bậc chéo hoặc bậc quạt.
  • Hao hụt khi cắt ghép.
  • Phần đá cần lựa vân đồng bộ.
  • Đá dự phòng trong quá trình thi công.

Số liệu tự đo chỉ nên dùng để dự toán ban đầu. Kích thước đặt gia công cần được đo lại tại công trình sau khi phần xây thô đã ổn định.

báo giá đá cầu thang

Một báo giá đá cầu thang đầy đủ gồm những gì?

Một bảng báo giá rõ ràng nên bóc tách tối thiểu các nhóm chi phí dưới đây.

Vật liệu mặt bậc

Mặt bậc là khu vực chịu lực, ma sát và tần suất đi lại lớn nhất. Giá phụ thuộc vào loại đá, chiều dài bậc, độ rộng, độ dày và chất lượng từng tấm. Đối với đá tự nhiên, những tấm có màu nền đồng đều, ít vết nứt, vân đẹp và đủ khổ thường có giá cao hơn.

Vật liệu cổ bậc

Cổ bậc có thể sử dụng cùng màu với mặt bậc hoặc phối màu tương phản.

Các phương án thường gặp gồm:

  • Mặt đen, cổ trắng: dễ phối nội thất, tạo ranh giới bậc rõ.
  • Mặt và cổ cùng màu: tạo cảm giác liền khối.
  • Mặt granite, cổ đá sáng: cân bằng độ bền và thẩm mỹ.
  • Mặt vân đá, cổ trắng trơn: phù hợp không gian hiện đại.

Nếu chỉ nhận báo giá mặt bậc mà không tính cổ bậc, tổng dự toán ban đầu có thể thấp hơn đáng kể so với chi phí hoàn thiện.

Chiếu nghỉ và bậc chéo

Chiếu nghỉ được tính theo diện tích thực tế. Riêng bậc chéo, bậc quạt hoặc cầu thang cong cần nhiều công đo, lấy dưỡng và cắt ghép hơn bậc thẳng. Những hạng mục này cũng làm tăng lượng đá hao hụt, đặc biệt khi khách hàng yêu cầu các đường vân nối tiếp nhau.

Gia công cạnh đá

Kiểu hoàn thiện cạnh ảnh hưởng trực tiếp đến thẩm mỹ và chi phí:

  • Mài thẳng: gọn, hiện đại và dễ thi công.
  • Bo cạnh: giảm cảm giác sắc ở mũi bậc.
  • Vát cạnh: tạo đường nét thanh thoát.
  • Ghép cạnh: tạo cảm giác tấm đá dày hơn.
  • Soi chỉ: tăng điểm nhấn trang trí.
  • Tạo rãnh chống trơn: hỗ trợ nhận biết mép bậc và tăng độ bám.

Cần thống nhất số lượng rãnh, khoảng cách, độ sâu và phương pháp xử lý trước khi đặt gia công.

Keo, vữa và vật tư phụ

Báo giá thi công cần làm rõ loại keo dán đá, vật liệu chèn mạch, hóa chất chống thấm và phương án xử lý nền. Đá marble sáng màu hoặc một số loại đá có độ hút nước cao cần được xử lý phù hợp để hạn chế thấm ẩm và đổi màu sau lắp đặt.

Vận chuyển và lắp đặt

Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào:

  • Khoảng cách từ kho đến công trình.
  • Số lượng và trọng lượng đá.
  • Đường vận chuyển vào công trình.
  • Tầng thi công.
  • Khả năng sử dụng thang máy.
  • Yêu cầu bốc xếp thủ công.
  • Thời gian và mặt bằng tập kết vật tư.

Nhà đang ở, ngõ nhỏ hoặc công trình chưa có thang máy thường cần phương án vận chuyển riêng.

báo giá đá cầu thang

Những yếu tố làm báo giá đá cầu thang thay đổi

Loại đá được lựa chọn

  • Granite thường được sử dụng nhiều cho cầu thang nhờ kết cấu cứng, khả năng chịu mài mòn và sự đa dạng về màu sắc.
  • Marble có đường vân mềm mại, phù hợp với không gian cần tính trang trí cao nhưng cần chú ý chống thấm và bảo dưỡng.
  • Đá nhân tạo gốc thạch anh có màu vân tương đối đồng đều, nhiều lựa chọn thiết kế và mức giá thay đổi theo từng mã sản phẩm. Vicostone hiện phân loại sản phẩm thành nhiều nhóm dựa trên thiết kế, hiệu ứng vân và phân khúc sử dụng.

Kích thước và độ dày đá

Tấm đá đủ khổ để cắt mặt bậc liền thường mang lại thẩm mỹ tốt hơn nhưng có thể làm tăng chi phí vật liệu. Kích thước khổ đá và độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến giá vật liệu cũng như chi phí chế tác.

Hình dạng cầu thang

Cầu thang thẳng dễ đo và gia công hơn. Những dạng cầu thang chữ U, chữ L, cầu thang cong hoặc có nhiều bậc quạt thường phát sinh thêm:

  • Công lấy dưỡng.
  • Hao hụt khi cắt.
  • Chi phí ghép vân.
  • Công đánh dấu từng vị trí.
  • Thời gian lắp đặt.
  • Xử lý các góc không vuông.

Cách phối mặt bậc và cổ bậc

Dùng một loại đá cho toàn bộ cầu thang giúp màu sắc thống nhất nhưng chưa chắc là phương án tiết kiệm nhất. Phối mặt bậc granite tối màu với cổ bậc sáng có thể giúp dễ nhận biết mép bậc. Tuy nhiên, phương án sử dụng hai loại đá cần bóc tách riêng số lượng, đơn giá và hao hụt của từng vật liệu.

Hiện trạng phần xây thô

Nền bậc không phẳng, sai cao độ, góc bậc lệch hoặc bề mặt còn yếu sẽ cần xử lý trước khi lắp đá. Đá không nên được dùng để che toàn bộ sai số lớn của phần xây thô, bởi lớp vữa quá dày hoặc không đồng đều có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của bậc sau này.

Yêu cầu lựa vân và ghép vân

Với marble hoặc đá nhân tạo vân lớn, khách hàng thường muốn đường vân chạy liên tục từ bậc này sang bậc khác. Phương án này cần chọn vị trí cắt trên tấm đá, sắp xếp bản vẽ và chấp nhận tỷ lệ hao hụt cao hơn so với cắt tối ưu vật liệu.

báo giá đá cầu thang

Quy trình báo giá và thi công tại Gia Thái Stone

Gia Thái Stone cung cấp các hạng mục đá tự nhiên, đá nhân tạo cho cầu thang, bàn bếp, lavabo, mặt tiền và ốp thang máy tại Hà Nội cùng khu vực lân cận. Quy trình triển khai có thể gồm các bước:

Bước 1: Tiếp nhận nhu cầu

Khách hàng cung cấp:

  • Số lượng bậc.
  • Chiều dài bậc dự kiến.
  • Ảnh hiện trạng cầu thang.
  • Khu vực thi công.
  • Màu đá hoặc phong cách mong muốn.
  • Ngân sách dự kiến.

Bước 2: Tư vấn nhóm đá phù hợp

Đội ngũ tư vấn đề xuất granite, marble hoặc đá nhân tạo theo công năng, màu nội thất và mức đầu tư. Khách hàng có thể xem mẫu trực tiếp tại kho hoặc showroom để đánh giá màu sắc, đường vân và bề mặt thực tế.

Bước 3: Khảo sát và đo kích thước

Kỹ thuật viên kiểm tra phần xây thô, số lượng bậc thẳng, bậc chéo, chiếu nghỉ, len chân tường và điều kiện vận chuyển.

Bước 4: Bóc tách báo giá

Báo giá được lập theo:

  • Mã đá.
  • Kích thước thực tế.
  • Số lượng mặt bậc và cổ bậc.
  • Kiểu gia công.
  • Vật tư lắp đặt.
  • Chi phí vận chuyển.
  • Khối lượng nhân công.

Bước 5: Gia công và kiểm tra đá

Đá được cắt theo kích thước khảo sát, xử lý cạnh, tạo rãnh chống trơn và đánh dấu vị trí lắp đặt.

Bước 6: Vận chuyển và lắp đặt

Đội ngũ thi công kiểm tra cao độ, căn chỉnh mạch, xử lý mối nối và vệ sinh bề mặt sau khi hoàn thiện. Gia Thái Stone cung cấp dịch vụ trọn gói từ tư vấn, khảo sát, gia công đến vận chuyển và lắp đặt; đồng thời công bố chính sách bảo hành 5 năm cho sản phẩm do đơn vị cung cấp và thi công.

báo giá đá cầu thang

Mỗi cầu thang có số bậc, hình dạng, kích thước và điều kiện thi công khác nhau. Vì vậy, báo giá chính xác cần được bóc tách theo bản đo thực tế, thay vì chỉ nhân số bậc với một mức giá chung. Kho Đá Gia Thái – Gia Thái Stone cung cấp và thi công đá granite, marble, đá nhân tạo cho mặt bậc, cổ bậc, chiếu nghỉ và len cầu thang tại Hà Nội cùng các khu vực lân cận.

Khách hàng có thể gửi số lượng bậc, kích thước dự kiến, ảnh hiện trạng và mẫu đá mong muốn để được tư vấn phương án phù hợp với công năng, phong cách và ngân sách.

  • Hotline/Zalo: 0943 433 386
  • Showroom: Số 49 Thanh Nhàn, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội
  • Kho đá: Phường Vĩnh Hưng, quận Hoàng Mai, Hà Nội
Cần tư vấn thêm về nội dung này?

Chúng tôi tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.